| 0 | 7110 | Bạch kim, chưa gia công hoặc ở dạng bán thành phẩm, hoặc dạng bột |
| 1 | | – Bạch kim: |
| 2 | 711011 | – – Chưa gia công hoặc ở dạng bột: |
| 3 | 71101110 | – – – Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột |
| 3 | 71101190 | – – – Loại khác |
| 2 | 71101900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Paladi: |
| 2 | 711021 | – – Chưa gia công hoặc ở dạng bột: |
| 3 | 71102110 | – – – Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột |
| 3 | 71102190 | – – – Loại khác |
| 2 | 71102900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Rodi: |
| 2 | 711031 | – – Chưa gia công hoặc ở dạng bột: |
| 3 | 71103110 | – – – Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột |
| 3 | 71103190 | – – – Loại khác |
| 2 | 71103900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Iridi, osmi và ruteni: |
| 2 | 711041 | – – Chưa gia công hoặc ở dạng bột: |
| 3 | 71104110 | – – – Dạng cục, thỏi, thanh đúc hoặc dạng bột |
| 3 | 71104190 | – – – Loại khác |
| 2 | 71104900 | – – Loại khác |