Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7114 | Đồ kỹ nghệ vàng hoặc bạc và các bộ phận của đồ kỹ nghệ vàng bạc, bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý |
| 1 | – Bằng kim loại quý đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý: | |
| 2 | 71141100 | – – Bằng bạc, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý khác |
| 2 | 71141900 | – – Bằng kim loại quý khác, đã hoặc chưa mạ hoặc dát phủ kim loại quý |
| 1 | 71142000 | – Bằng kim loại cơ bản dát phủ kim loại quý |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
