Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7115 | Các sản phẩm khác bằng kim loại quý hoặc kim loại dát phủ kim loại quý |
| 1 | 71151000 | – Vật xúc tác ở dạng tấm đan hoặc lưới, bằng bạch kim |
| 1 | 711590 | – Loại khác: |
| 2 | 71159010 | – – Bằng vàng hoặc bạc |
| 2 | 71159020 | – – Bằng kim loại dát phủ vàng hoặc bạc |
| 2 | 71159090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
