71181090

Tiền kim loại
– Tiền kim loại (trừ tiền vàng), không phải loại pháp định:
– – Loại khác (HS: 71181090)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
NK TT 45
NK ưu đãi 30
VAT *
Giảm VAT
Chi tiết giảm VAT
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0 (-PH)
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 6
VNCU
EVFTA 7,5
UKVFTA 7,5
VN-LAO
VIFTA 21.4
RCEPT-A 18
RCEPT-B 18
RCEPT-C 18
RCEPT-D 19,1
RCEPT-E 18
RCEPT-F 18
error: Content is protected !!
Lên đầu trang