| 0 | 7202 | Hợp kim fero |
| 1 | | – Fero – mangan: |
| 2 | 72021100 | – – Có hàm lượng carbon trên 2% tính theo khối lượng |
| 2 | 72021900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Fero – silic: |
| 2 | 72022100 | – – Có hàm lượng silic trên 55% tính theo khối lượng |
| 2 | 72022900 | – – Loại khác |
| 1 | 72023000 | – Fero – silic – mangan |
| 1 | | – Fero – crôm: |
| 2 | 72024100 | – – Có hàm lượng carbon trên 4% tính theo khối lượng |
| 2 | 72024900 | – – Loại khác |
| 1 | 72025000 | – Fero – silic – crôm |
| 1 | 72026000 | – Fero – niken |
| 1 | 72027000 | – Fero – molipđen |
| 1 | 72028000 | – Fero – vonfram và fero – silic – vonfram |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 72029100 | – – Fero – titan và fero – silic – titan |
| 2 | 72029200 | – – Fero – vanadi |
| 2 | 72029300 | – – Fero – niobi |
| 2 | 72029900 | – – Loại khác |