– Loại khác:
– – Loại khác:
– – – Thép cốt bê tông (HS: 72139920)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022); Vật liệu sử dụng cho mục đích đóng tàu Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 22.5 |
| NK ưu đãi | 15 |
| VAT | 10 |
| Giảm VAT | Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1) |
| Chi tiết giảm VAT | Thanh, que Thép không hợp kim được cán nóng, dạng cuộn cuốn không đều không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1) |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 50 (-MY, TH) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 32 |
| AANZFTA | 5 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 10 |
| VCFTA | 5 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 4; M: 5,4 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 6,8 |
| UKVFTA | 6,8 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 15 |
| RCEPT-A | 15 |
| RCEPT-B | 15 |
| RCEPT-C | 15 |
| RCEPT-D | 15 |
| RCEPT-E | 15 |
| RCEPT-F | 15 |
