Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7218 | Thép không gỉ ở dạng thỏi đúc hoặc dạng thô khác; bán thành phẩm của thép không gỉ |
| 1 | 72181000 | – Ở dạng thỏi đúc và dạng thô khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 72189100 | – – Có mặt cắt ngang hình chữ nhật (trừ hình vuông) |
| 2 | 72189900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
