| 0 | 7222 | Thép không gỉ dạng thanh và que khác; thép không gỉ ở dạng góc, khuôn và hình khác |
| 1 | | – Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn: |
| 2 | 72221100 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72221900 | – – Loại khác |
| 1 | 722220 | – Dạng thanh và que, chưa được gia công quá mức tạo hình nguội hoặc gia công kết thúc nguội: |
| 2 | 72222010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72222090 | – – Loại khác |
| 1 | 722230 | – Các thanh và que khác: |
| 2 | 72223010 | – – Có mặt cắt ngang hình tròn |
| 2 | 72223090 | – – Loại khác |
| 1 | 722240 | – Các dạng góc, khuôn và hình: |
| 2 | 72224010 | – – Chưa được gia công quá mức cán nóng, kéo nóng hoặc ép đùn qua khuôn |
| 2 | 72224090 | – – Loại khác |