Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7223 | Dây thép không gỉ |
| 1 | 72230010 | – Có mặt cắt ngang trên 13 mm |
| 1 | 72230090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7223 | Dây thép không gỉ |
| 1 | 72230010 | – Có mặt cắt ngang trên 13 mm |
| 1 | 72230090 | – Loại khác |