| 0 | 7226 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm |
| 1 | | – Bằng thép silic kỹ thuật điện: |
| 2 | 722611 | – – Các hạt tinh thể (cấu trúc tế vi) có định hướng: |
| 3 | 72261110 | – – – Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm |
| 3 | 72261190 | – – – Loại khác |
| 2 | 722619 | – – Loại khác: |
| 3 | 72261910 | – – – Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm |
| 3 | 72261990 | – – – Loại khác |
| 1 | 722620 | – Bằng thép gió: |
| 2 | 72262010 | – – Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm |
| 2 | 72262090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Loại khác: |
| 2 | 722691 | – – Chưa được gia công quá mức cán nóng: |
| 3 | 72269110 | – – – Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm |
| 3 | 72269190 | – – – Loại khác |
| 2 | 722692 | – – Chưa được gia công quá mức cán nguội (ép nguội): |
| 3 | 72269210 | – – – Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm |
| 3 | 72269290 | – – – Loại khác |
| 2 | 722699 | – – Loại khác: |
| 3 | | – – – Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm: |
| 4 | 72269911 | – – – – Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm |
| 4 | 72269919 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 72269991 | – – – – Được phủ, mạ hoặc tráng kẽm |
| 4 | 72269999 | – – – – Loại khác |