Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7301 | Cọc cừ (sheet piling) bằng sắt hoặc thép, đã hoặc chưa khoan lỗ, đục lỗ hoặc ghép từ các bộ phận lắp ráp; sắt hoặc thép, ở dạng góc, khuôn và dạng hình, đã được hàn |
| 1 | 73011000 | – Cọc cừ |
| 1 | 73012000 | – Dạng góc, khuôn và hình |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
