| 0 | 7320 | Lò xo và lá lò xo, bằng sắt hoặc thép |
| 1 | 732010 | – Lò xo lá và các lá lò xo: |
| 2 | | – – Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: |
| 3 | 73201011 | – – – Dùng cho xe có động cơ thuộc nhóm 87.02, 87.03 hoặc 87.04 |
| 3 | 73201012 | – – – Dùng cho xe có động cơ khác |
| 3 | 73201019 | – – – Loại khác |
| 2 | 73201090 | – – Loại khác |
| 1 | 732020 | – Lò xo cuộn: |
| 2 | | – – Dùng cho xe có động cơ hoặc các loại máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30: |
| 3 | 73202011 | – – – Dùng cho xe có động cơ |
| 3 | 73202012 | – – – Dùng cho máy làm đất |
| 3 | 73202019 | – – – Loại khác |
| 2 | 73202090 | – – Loại khác |
| 1 | 732090 | – Loại khác: |
| 2 | 73209010 | – – Dùng cho xe có động cơ |
| 2 | 73209090 | – – Loại khác |