Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7325 | Các sản phẩm đúc khác bằng sắt hoặc thép |
| 1 | 732510 | – Bằng gang đúc không dẻo: |
| 2 | 73251020 | – – Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng |
| 2 | 73251030 | – – Máng và chén để thu mủ cao su |
| 2 | 73251090 | – – Loại khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 73259100 | – – Bi nghiền và các hàng hóa tương tự dùng cho máy nghiền |
| 2 | 732599 | – – Loại khác: |
| 3 | 73259920 | – – – Nắp cống, lưới che cống và khung của chúng |
| 3 | 73259990 | – – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
