Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7401 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) |
| 1 | 74010010 | – Sten đồng |
| 1 | 74010020 | – Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7401 | Sten đồng; đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) |
| 1 | 74010010 | – Sten đồng |
| 1 | 74010020 | – Đồng xi măng hóa (đồng kết tủa) |