Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7407 | Đồng ở dạng thanh, que và dạng hình |
| 1 | 740710 | – Bằng đồng tinh luyện: |
| 2 | 74071030 | – – Dạng hình |
| 2 | – – Dạng thanh và que: | |
| 3 | 74071041 | – – – Mặt cắt ngang hình vuông hoặc hình chữ nhật |
| 3 | 74071049 | – – – Loại khác |
| 1 | – Bằng hợp kim đồng: | |
| 2 | 74072100 | – – Bằng hợp kim đồng – kẽm (đồng thau) |
| 2 | 74072900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
