Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7410 | Đồng lá mỏng (đã hoặc chưa in hoặc bồi trên giấy, bìa, plastic hoặc vật liệu bồi tương tự), với chiều dày (không kể phần bồi) không quá 0,15 mm |
| 1 | – Chưa được bồi: | |
| 2 | 741011 | – – Bằng đồng tinh luyện: |
| 3 | 74101110 | – – – Tấm ép lớp được dát phủ đồng dùng làm tấm mạch in (SEN) |
| 3 | 74101190 | – – – Loại khác |
| 2 | 74101200 | – – Bằng hợp kim đồng |
| 1 | – Đã được bồi: | |
| 2 | 74102100 | – – Bằng đồng tinh luyện |
| 2 | 74102200 | – – Bằng hợp kim đồng |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
