Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7411 | Các loại ống và ống dẫn bằng đồng |
| 1 | 74111000 | – Bằng đồng tinh luyện |
| 1 | – Bằng hợp kim đồng: | |
| 2 | 74112100 | – – Bằng hợp kim đồng – kẽm (đồng thau) |
| 2 | 74112200 | – – Bằng hợp kim đồng – niken (đồng kền) hoặc hợp kim đồng – niken – kẽm (bạc niken) |
| 2 | 74112900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
