Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7501 | Sten niken, oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken |
| 1 | 75011000 | – Sten niken |
| 1 | 75012000 | – Oxit niken thiêu kết và các sản phẩm trung gian khác của quá trình luyện niken |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
