75030000

Phế liệu và mảnh vụn niken (HS: 75030000)
Đơn vị tính: kg
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Phế liệu được phép NK từ nước ngoài làm NLSX (13/2023/QĐ-TTg)
Chính sách thuế
NK TT 5
NK ưu đãi 0
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL1)
Chi tiết giảm VAT Niken chưa gia công; Sản phẩm trung gian của quá trình luyện niken (Gồm: Niken sten, oxit niken và sản phẩm trung gian của nó; Niken chưa gia công) không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL1)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK 20/22
XK CP TPP 0/11; M: 0/12,3
XK EV 0/13,7
XK UKV 0/13,7
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 0
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 0
AANZFTA 0
AIFTA 0
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 0
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 0
RCEPT-A 0
RCEPT-B 0
RCEPT-C 0
RCEPT-D 0
RCEPT-E 0
RCEPT-F 0
error: Content is protected !!
Lên đầu trang