Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7603 | Bột và vảy nhôm |
| 1 | 76031000 | – Bột không có cấu trúc lớp |
| 1 | 760320 | – Bột có cấu trúc lớp; vảy nhôm: |
| 2 | 76032010 | – – Vảy nhôm |
| 2 | 76032020 | – – Bột có cấu trúc lớp |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7603 | Bột và vảy nhôm |
| 1 | 76031000 | – Bột không có cấu trúc lớp |
| 1 | 760320 | – Bột có cấu trúc lớp; vảy nhôm: |
| 2 | 76032010 | – – Vảy nhôm |
| 2 | 76032020 | – – Bột có cấu trúc lớp |