| 0 | 7604 | Nhôm ở dạng thanh, que và hình |
| 1 | 760410 | – Bằng nhôm, không hợp kim: |
| 2 | 76041010 | – – Dạng thanh và que |
| 2 | 76041090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Bằng hợp kim nhôm: |
| 2 | 760421 | – – Dạng hình rỗng: |
| 3 | 76042110 | – – – Loại phù hợp để làm dàn lạnh của máy điều hòa không khí cho xe có động cơ (SEN) |
| 3 | 76042120 | – – – Thanh đệm bằng nhôm cho cửa ra vào và cửa sổ (SEN) |
| 3 | 76042190 | – – – Loại khác |
| 2 | 760429 | – – Loại khác: |
| 3 | 76042910 | – – – Dạng thanh và que được ép đùn |
| 3 | 76042930 | – – – Dạng hình chữ Y dùng cho dây khóa kéo, ở dạng cuộn |
| 3 | 76042990 | – – – Loại khác |