Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7608 | Các loại ống và ống dẫn bằng nhôm |
| 1 | 76081000 | – Bằng nhôm, không hợp kim |
| 1 | 76082000 | – Bằng hợp kim nhôm |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7608 | Các loại ống và ống dẫn bằng nhôm |
| 1 | 76081000 | – Bằng nhôm, không hợp kim |
| 1 | 76082000 | – Bằng hợp kim nhôm |