Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7614 | Dây bện tao, cáp, băng tết và các loại tương tự, bằng nhôm, chưa cách điện |
| 1 | 761410 | – Có lõi thép: |
| 2 | – – Cáp: | |
| 3 | 76141011 | – – – Có đường kính không quá 25,3 mm |
| 3 | 76141012 | – – – Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm |
| 3 | 76141019 | – – – Loại khác |
| 2 | 76141090 | – – Loại khác |
| 1 | 761490 | – Loại khác: |
| 2 | – – Cáp: | |
| 3 | 76149011 | – – – Có đường kính không quá 25,3 mm |
| 3 | 76149012 | – – – Có đường kính trên 25,3 mm nhưng không quá 28,28 mm |
| 3 | 76149019 | – – – Loại khác |
| 2 | 76149090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
