Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7804 | Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng; bột và vảy chì |
| 1 | – Chì ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng: | |
| 2 | 780411 | – – Lá, dải và lá mỏng có chiều dày (trừ phần bồi) không quá 0,2 mm: |
| 3 | 78041110 | – – – Chiều dày không quá 0,15 mm |
| 3 | 78041190 | – – – Loại khác |
| 2 | 78041900 | – – Loại khác |
| 1 | 78042000 | – Bột và vảy chì |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
