Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7905 | Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng |
| 1 | 79050040 | – Chiều dày không quá 0,15 mm |
| 1 | 79050090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 7905 | Kẽm ở dạng tấm, lá, dải và lá mỏng |
| 1 | 79050040 | – Chiều dày không quá 0,15 mm |
| 1 | 79050090 | – Loại khác |