Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8001 | Thiếc chưa gia công |
| 1 | 80011000 | – Thiếc, không hợp kim |
| 1 | 80012000 | – Hợp kim thiếc |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8001 | Thiếc chưa gia công |
| 1 | 80011000 | – Thiếc, không hợp kim |
| 1 | 80012000 | – Hợp kim thiếc |