Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8102 | Molypđen và các sản phẩm làm từ molypđen, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81021000 | – Bột |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 81029400 | – – Molypđen chưa gia công, kể cả thanh và que thu được từ quá trình thiêu kết |
| 2 | 81029500 | – – Thanh và que, trừ các loại thu được từ quá trình thiêu kết, dạng hình, tấm, lá, dải và lá mỏng |
| 2 | 81029600 | – – Dây |
| 2 | 81029700 | – – Phế liệu và mảnh vụn |
| 2 | 81029900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
