Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8104 | Magiê và các sản phẩm của magiê, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | – Magiê chưa gia công: | |
| 2 | 81041100 | – – Có chứa hàm lượng magiê ít nhất 99,8% tính theo khối lượng |
| 2 | 81041900 | – – Loại khác |
| 1 | 81042000 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81043000 | – Mạt giũa, phoi tiện và hạt, đã được phân loại theo kích cỡ; bột |
| 1 | 81049000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
