Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8105 | Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban và các sản phẩm bằng coban, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 810520 | – Coban sten và các sản phẩm trung gian khác từ luyện coban; coban chưa gia công; bột: |
| 2 | 81052010 | – – Coban chưa gia công |
| 2 | 81052090 | – – Loại khác |
| 1 | 81053000 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81059000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
