Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8106 | Bismut và các sản phẩm làm từ bismut, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 810610 | – Chứa hàm lượng bismut trên 99,99%, tính theo khối lượng: |
| 2 | 81061010 | – – Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột |
| 2 | 81061090 | – – Loại khác |
| 1 | 810690 | – Loại khác: |
| 2 | 81069010 | – – Bismut chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột |
| 2 | 81069090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
