Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8108 | Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81082000 | – Titan chưa gia công; bột |
| 1 | 81083000 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81089000 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8108 | Titan và các sản phẩm làm từ titan, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81082000 | – Titan chưa gia công; bột |
| 1 | 81083000 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81089000 | – Loại khác |