Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8111 | Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81110010 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81110090 | – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8111 | Mangan và các sản phẩm làm từ mangan, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81110010 | – Phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | 81110090 | – Loại khác |