Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8112 | Beryli, crôm, hafini, reni, tali, cađimi, germani, vanadi, gali, indi và niobi (columbi), và các sản phẩm từ các kim loại này, kể cả phế liệu và mảnh vụn |
| 1 | – Beryli: | |
| 2 | 81121200 | – – Chưa gia công; bột |
| 2 | 81121300 | – – Phế liệu và mảnh vụn |
| 2 | 81121900 | – – Loại khác |
| 1 | – Crôm: | |
| 2 | 81122100 | – – Chưa gia công; bột |
| 2 | 81122200 | – – Phế liệu và mảnh vụn |
| 2 | 81122900 | – – Loại khác |
| 1 | – Hafini: | |
| 2 | 81123100 | – – Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột |
| 2 | 81123900 | – – Loại khác |
| 1 | – Reni: | |
| 2 | 81124100 | – – Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột |
| 2 | 81124900 | – – Loại khác |
| 1 | – Tali: | |
| 2 | 81125100 | – – Chưa gia công; bột |
| 2 | 81125200 | – – Phế liệu và mảnh vụn |
| 2 | 81125900 | – – Loại khác |
| 1 | – Cađimi: | |
| 2 | 81126100 | – – Phế liệu và mảnh vụn |
| 2 | 811269 | – – Loại khác: |
| 3 | 81126910 | – – – Chưa gia công; bột |
| 3 | 81126990 | – – – Loại khác |
| 1 | – Loại khác: | |
| 2 | 81129200 | – – Chưa gia công; phế liệu và mảnh vụn; bột |
| 2 | 81129900 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
