| 0 | 8205 | Dụng cụ cầm tay (kể cả đầu nạm kim cương để cắt kính), chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác; đèn xì; mỏ cặp, bàn cặp và các đồ nghề tương tự, trừ các loại phụ kiện và các bộ phận phụ trợ của máy công cụ hoặc máy cắt bằng tia nước; đe; bộ bệ rèn xách tay; bàn mài quay hoạt động bằng tay hoặc chân |
| 1 | 82051000 | – Dụng cụ để khoan, ren hoặc ta rô |
| 1 | 82052000 | – Búa và búa tạ |
| 1 | 82053000 | – Bào, đục, đục máng và dụng cụ cắt tương tự cho việc chế biến gỗ |
| 1 | 82054000 | – Tuốc nơ vít |
| 1 | | – Dụng cụ cầm tay khác (kể cả đầu nạm kim cương để cắt kính): |
| 2 | 82055100 | – – Dụng cụ dùng trong gia đình |
| 2 | 82055900 | – – Loại khác |
| 1 | 82056000 | – Đèn hàn |
| 1 | 82057000 | – Mỏ cặp, bàn cặp và các đồ nghề tương tự |
| 1 | 82059000 | – Loại khác, bao gồm bộ dụng cụ của hai phân nhóm trở lên thuộc nhóm này |