Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8212 | Dao cạo và lưỡi dao cạo (kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải) |
| 1 | 82121000 | – Dao cạo |
| 1 | 821220 | – Lưỡi dao cạo an toàn, kể cả lưỡi dao cạo chưa hoàn thiện ở dạng dải: |
| 2 | 82122010 | – – Lưỡi dao cạo kép |
| 2 | 82122090 | – – Loại khác |
| 1 | 82129000 | – Các bộ phận khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
