| 0 | 8309 | Nút chai lọ, nút bịt và nắp đậy (kể cả nắp hình vương miện, nút xoáy và nút một chiều), bao thiếc bịt nút chai, nút thùng có ren, tấm đậy lỗ thoát của thùng, dụng cụ niêm phong và bộ phận đóng gói khác, bằng kim loại cơ bản |
| 1 | 83091000 | – Nắp hình vương miện |
| 1 | 830990 | – Loại khác: |
| 2 | 83099010 | – – Bao thiếc bịt nút chai |
| 2 | 83099020 | – – Nắp của hộp (lon) nhôm |
| 2 | 83099060 | – – Nắp bình phun xịt, bằng thiếc |
| 2 | 83099070 | – – Nắp hộp khác |
| 2 | | – – Loại khác, bằng nhôm: |
| 3 | 83099081 | – – – Nút chai; nút xoáy |
| 3 | 83099089 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 83099091 | – – – Nút chai; nút xoáy |
| 3 | 83099092 | – – – Nắp (bung) cho thùng kim loại; chụp nắp thùng (bung covers); dụng cụ niêm phong; bịt (bảo vệ) các góc hòm |
| 3 | 83099099 | – – – Loại khác |