| 0 | 8311 | Dây, que, ống, tấm, điện cực và các sản phẩm tương tự, bằng kim loại cơ bản hoặc carbua kim loại, được bọc, phủ hoặc có lõi bằng chất trợ dung, loại dùng để hàn xì, hàn hơi, hàn điện hoặc bằng cách ngưng tụ kim loại hoặc carbua kim loại; dây và que, từ bột kim loại cơ bản được kết tụ, sử dụng trong phun kim loại |
| 1 | 831110 | – Điện cực bằng kim loại cơ bản, đã được phủ chất trợ dung, để hàn hồ quang điện: |
| 2 | 83111010 | – – Dạng cuộn |
| 2 | 83111090 | – – Loại khác |
| 1 | 831120 | – Dây hàn bằng kim loại cơ bản, có lõi là chất trợ dung, dùng để hàn hồ quang điện: |
| 2 | | – – Dây hàn bằng thép hợp kim, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên tính theo khối lượng: |
| 3 | 83112021 | – – – Dạng cuộn |
| 3 | 83112029 | – – – Loại khác |
| 2 | 83112090 | – – Loại khác |
| 1 | 831130 | – Que hàn được phủ, bọc và dây hàn có lõi, bằng kim loại cơ bản, dùng để hàn chảy, hàn hơi hoặc hàn bằng ngọn lửa: |
| 2 | | – – Dây hàn bằng thép hợp kim, có lõi là chất trợ dung chứa hàm lượng carbon từ 4,5% trở lên và hàm lượng crôm từ 20% trở lên tính theo khối lượng: |
| 3 | 83113021 | – – – Dạng cuộn |
| 3 | 83113029 | – – – Loại khác |
| 2 | | – – Loại khác: |
| 3 | 83113091 | – – – Dạng cuộn |
| 3 | 83113099 | – – – Loại khác |
| 1 | 83119000 | – Loại khác |