Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8403 | Nồi hơi nước sưởi trung tâm trừ các loại thuộc nhóm 84.02 |
| 1 | 84031000 | – Nồi hơi |
| 1 | 840390 | – Bộ phận: |
| 2 | 84039010 | – – Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi (SEN) |
| 2 | 84039090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8403 | Nồi hơi nước sưởi trung tâm trừ các loại thuộc nhóm 84.02 |
| 1 | 84031000 | – Nồi hơi |
| 1 | 840390 | – Bộ phận: |
| 2 | 84039010 | – – Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi (SEN) |
| 2 | 84039090 | – – Loại khác |