– Động cơ dùng để tạo động lực cho các loại xe thuộc Chương 87:
– – Loại khác:
– – – Dùng cho xe thuộc phân nhóm 8701.10 (HS: 84082093)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS:
Chính sách thuế
| NK TT | 37.5 |
| NK ưu đãi | 25 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | 7.5 |
| NK Ưu Đãi C98 | 5 |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 5 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 3 |
| VJEPA | 3 |
| AKFTA | 24 |
| AANZFTA | 5 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 3 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0/0; M: 0/1,2 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 6,2 |
| UKVFTA | 6,2 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 25 |
| RCEPT-A | 25 |
| RCEPT-B | 25 |
| RCEPT-C | 25 |
| RCEPT-D | 25 |
| RCEPT-E | 25 |
| RCEPT-F | 25 |
