– Loại khác:
– – Chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho động cơ đốt trong kiểu piston đốt cháy bằng tia lửa điện:
– – – Dùng cho xe của nhóm 87.11:
– – – – Chế hòa khí và bộ phận của chúng (HS: 84099131)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: NK HH tân trang EVFTA/UKVFTA(66/2024/NĐ-CP)
Chính sách thuế
| NK TT | 40.5 |
| NK ưu đãi | 27 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 5 |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 30 |
| VJEPA | 30 |
| AKFTA | 24 |
| AANZFTA | 5 |
| AIFTA | * |
| VKFTA | 24 |
| VCFTA | 29 |
| VN-EAEU | * |
| CPTPP | 0; M: 3,3 |
| AHKFTA | 27 |
| VNCU | |
| EVFTA | 6,7 |
| UKVFTA | 6,7 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 21.6 |
| RCEPT-A | 27 |
| RCEPT-B | 27 |
| RCEPT-C | 27 |
| RCEPT-D | 27 |
| RCEPT-E | 27 |
| RCEPT-F | 27 |
