Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8412 | Động cơ và mô tơ khác |
| 1 | 84121000 | – Động cơ phản lực trừ tua bin phản lực |
| 1 | – Động cơ và mô tơ thủy lực: | |
| 2 | 84122100 | – – Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) |
| 2 | 84122900 | – – Loại khác |
| 1 | – Động cơ và mô tơ dùng khí nén: | |
| 2 | 84123100 | – – Chuyển động tịnh tiến (xi lanh) |
| 2 | 84123900 | – – Loại khác |
| 1 | 84128000 | – Loại khác |
| 1 | 841290 | – Bộ phận: |
| 2 | 84129010 | – – Của động cơ thuộc phân nhóm 8412.10 |
| 2 | 84129020 | – – Của động cơ/mô tơ dùng cho tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác gắn với nồi hơi |
| 2 | 84129090 | – – Loại khác |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
