– Quạt:
– – Loại khác:
– – – Công suất không quá 125 kW:
– – – – Loại khác:
– – – – – Có lưới bảo vệ (HS: 84145941)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022); Quạt gió, máy nén khí (dùng cho tàu biển; phương tiện thăm dò khai thác trên biển) Phải chứng nhận công bố hợp quy (12/2022/TT-BGTVT PL2)
Chính sách thuế
| NK TT | 22.5 |
| NK ưu đãi | 15 |
| VAT | 8 |
| Giảm VAT | Hàng được giảm VAT nếu không thuộc PL4 trong File BT |
| Chi tiết giảm VAT | |
| NK TT C98 | |
| NK Ưu Đãi C98 | |
| XK | |
| XK CP TPP | |
| XK EV | |
| XK UKV | |
| Thuế BV MT | |
| TT ĐB |
Ưu Đãi FTA
| ACFTA | 10 (-KH, TH) |
| ATIGA | 0 |
| AJCEP | 0 |
| VJEPA | 0 |
| AKFTA | 0 (-PH) |
| AANZFTA | 0 |
| AIFTA | 15 |
| VKFTA | 0 |
| VCFTA | 0 |
| VN-EAEU | 0 |
| CPTPP | 0 |
| AHKFTA | * |
| VNCU | |
| EVFTA | 0 |
| UKVFTA | 0 |
| VN-LAO | |
| VIFTA | 12 |
| RCEPT-A | 11 |
| RCEPT-B | 11 |
| RCEPT-C | 15 |
| RCEPT-D | 11,3 |
| RCEPT-E | 11 |
| RCEPT-F | 11 |
