| 0 | 8428 | Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) |
| 1 | 842810 | – Thang máy (lift) và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): |
| 2 | | – – Thang máy (lift): |
| 3 | 84281031 | – – – Để chở người |
| 3 | 84281039 | – – – Loại khác |
| 2 | 84281040 | – – Tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) |
| 1 | 842820 | – Máy nâng hạ và băng tải dùng khí nén: |
| 2 | 84282010 | – – Loại sử dụng trong nông nghiệp |
| 2 | 84282090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: |
| 2 | 84283100 | – – Thiết kế chuyên sử dụng dưới lòng đất |
| 2 | 842832 | – – Loại khác, dạng gàu: |
| 3 | 84283210 | – – – Loại sử dụng trong nông nghiệp |
| 3 | 84283290 | – – – Loại khác |
| 2 | 842833 | – – Loại khác, dạng băng tải: |
| 3 | 84283310 | – – – Loại sử dụng trong nông nghiệp |
| 3 | 84283390 | – – – Loại khác |
| 2 | 842839 | – – Loại khác: |
| 3 | 84283910 | – – – Loại sử dụng trong nông nghiệp |
| 3 | 84283990 | – – – Loại khác |
| 1 | 84284000 | – Thang cuốn và băng tải tự động dùng cho người đi bộ |
| 1 | 84286000 | – Thùng cáp treo, ghế treo, cơ cấu kéo người trượt tuyết lên cao dùng trong môn trượt tuyết; cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi |
| 1 | 84287000 | – Rô bốt công nghiệp |
| 1 | 842890 | – Máy khác: |
| 2 | 84289020 | – – Máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp |
| 2 | 84289030 | – – Thiết bị đẩy xe goòng trong hầm mỏ, thanh ngang xe goòng hoặc đầu máy, thiết bị lật toa xe và các thiết bị giữ xe goòng chạy đường sắt tương tự |
| 2 | 84289090 | – – Loại khác |