| 0 | 8429 | Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc, máy đào đất, máy chuyển đất bằng gàu tự xúc, máy đầm và xe lu lăn đường, loại tự hành |
| 1 | | – Máy ủi đất lưỡi thẳng và máy ủi đất lưỡi nghiêng: |
| 2 | 84291100 | – – Loại bánh xích |
| 2 | 84291900 | – – Loại khác |
| 1 | 84292000 | – Máy san đất |
| 1 | 84293000 | – Máy cạp đất |
| 1 | 842940 | – Máy đầm và xe lu lăn đường: |
| 2 | 84294030 | – – Máy đầm |
| 2 | 84294040 | – – Xe lu rung, với lực rung của trống không quá 20 tấn tính theo khối lượng |
| 2 | 84294050 | – – Các loại xe lu rung lăn đường khác |
| 2 | 84294090 | – – Loại khác |
| 1 | | – Máy xúc, máy đào đất và máy chuyển đất bằng gàu tự xúc: |
| 2 | 84295100 | – – Máy chuyển đất bằng gàu tự xúc lắp phía trước |
| 2 | 84295200 | – – Máy có cơ cấu phần trên quay được 360o |
| 2 | 84295900 | – – Loại khác |