| 0 | 8433 | Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37 |
| 1 | | – Máy cắt cỏ dùng cho các bãi cỏ, công viên hoặc sân chơi thể thao: |
| 2 | 84331100 | – – Chạy bằng động cơ, với chi tiết cắt quay trên mặt phẳng ngang |
| 2 | 843319 | – – Loại khác: |
| 3 | 84331910 | – – – Không dùng động cơ |
| 3 | 84331990 | – – – Loại khác |
| 1 | 84332000 | – Máy cắt cỏ khác, kể cả các thanh cắt lắp vào máy kéo |
| 1 | 84333000 | – Máy dọn cỏ khô khác |
| 1 | 84334000 | – Máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô, kể cả máy nâng (thu dọn) các kiện đã được đóng |
| 1 | | – Máy thu hoạch khác; máy đập: |
| 2 | 84335100 | – – Máy gặt đập liên hợp |
| 2 | 84335200 | – – Máy đập khác |
| 2 | 84335300 | – – Máy thu hoạch sản phẩm củ hoặc rễ |
| 2 | 843359 | – – Loại khác: |
| 3 | 84335920 | – – – Máy hái bông (cotton) |
| 3 | 84335990 | – – – Loại khác |
| 1 | 843360 | – Máy làm sạch, phân loại hoặc chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác: |
| 2 | 84336010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84336020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | 843390 | – Bộ phận: |
| 2 | 84339010 | – – Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là bánh xe hoặc lốp lắp vào đó có chiều rộng trên 30 mm |
| 2 | 84339020 | – – Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.11.00 hoặc 8433.19.90 |
| 2 | 84339030 | – – Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.19.10 |
| 2 | 84339090 | – – Loại khác |