Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8434 | Máy vắt sữa và máy chế biến sữa |
| 1 | 84341000 | – Máy vắt sữa |
| 1 | 84342000 | – Máy chế biến sữa |
| 1 | 84349000 | – Bộ phận |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8434 | Máy vắt sữa và máy chế biến sữa |
| 1 | 84341000 | – Máy vắt sữa |
| 1 | 84342000 | – Máy chế biến sữa |
| 1 | 84349000 | – Bộ phận |