| 0 | 8443 | Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng |
| 1 | | – Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác thuộc nhóm 84.42: |
| 2 | 84431100 | – – Máy in offset, in cuộn |
| 2 | 84431200 | – – Máy in offset, in theo tờ, loại sử dụng trong văn phòng (sử dụng giấy với kích thước giấy ở dạng không gấp một chiều không quá 22 cm và chiều kia không quá 36 cm) |
| 2 | 84431300 | – – Máy in offset khác |
| 2 | 84431400 | – – Máy in letterpress, in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) |
| 2 | 84431500 | – – Máy in letterpress, trừ loại in cuộn, trừ loại máy in flexo(1) |
| 2 | 84431600 | – – Máy in flexo(1) |
| 2 | 84431700 | – – Máy in ống đồng(1) (*) |
| 2 | 84431900 | – – Loại khác |
| 1 | | – Máy in khác, máy copy và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau: |
| 2 | 844331 | – – Máy kết hợp hai hoặc nhiều chức năng in, copy hoặc fax, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: |
| 3 | | – – – Máy in-copy, in bằng công nghệ in phun: |
| 4 | 84433111 | – – – – Loại màu |
| 4 | 84433119 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Máy in-copy, in bằng công nghệ laser: |
| 4 | 84433121 | – – – – Loại màu |
| 4 | 84433129 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Máy in-copy-fax kết hợp: |
| 4 | 84433131 | – – – – Loại màu |
| 4 | 84433139 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Loại khác: |
| 4 | 84433191 | – – – – Máy in-copy-scan-fax kết hợp |
| 4 | 84433199 | – – – – Loại khác |
| 2 | 844332 | – – Loại khác, có khả năng kết nối với máy xử lý dữ liệu tự động hoặc kết nối mạng: |
| 3 | | – – – Máy in kim: |
| 4 | 84433211 | – – – – Loại màu |
| 4 | 84433219 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Máy in phun: |
| 4 | 84433221 | – – – – Loại màu |
| 4 | 84433229 | – – – – Loại khác |
| 3 | | – – – Máy in laser: |
| 4 | 84433231 | – – – – Loại màu |
| 4 | 84433239 | – – – – Loại khác |
| 3 | 84433240 | – – – Máy fax |
| 3 | 84433250 | – – – Máy in kiểu lưới dùng để sản xuất các tấm mạch in hoặc tấm dây in |
| 3 | 84433260 | – – – Máy vẽ (Plotters) |
| 3 | 84433290 | – – – Loại khác |
| 2 | 844339 | – – Loại khác: |
| 3 | 84433910 | – – – Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc trực tiếp lên bản sao (quá trình tái tạo trực tiếp) |
| 3 | 84433920 | – – – Máy photocopy tĩnh điện, hoạt động bằng cách tái tạo hình ảnh gốc lên bản sao thông qua bước trung gian (quá trình tái tạo gián tiếp) |
| 3 | 84433930 | – – – Máy photocopy khác kết hợp hệ thống quang học |
| 3 | 84433940 | – – – Máy in phun |
| 3 | 84433990 | – – – Loại khác |
| 1 | | – Bộ phận và phụ kiện: |
| 2 | 84439100 | – – Bộ phận và phụ kiện của máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42 |
| 2 | 844399 | – – Loại khác: |
| 3 | 84439910 | – – – Của máy in kiểu lưới dùng để sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in |
| 3 | 84439920 | – – – Hộp mực in đã có mực in |
| 3 | 84439930 | – – – Bộ phận cung cấp giấy; bộ phận sắp xếp giấy |
| 3 | 84439990 | – – – Loại khác |