Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8446 | Máy dệt |
| 1 | 844610 | – Cho vải dệt có khổ rộng không quá 30 cm: |
| 2 | 84461010 | – – Hoạt động bằng điện |
| 2 | 84461020 | – – Không hoạt động bằng điện |
| 1 | – Cho vải dệt có khổ rộng trên 30 cm, loại dệt thoi: | |
| 2 | 84462100 | – – Máy dệt khung cửi có động cơ |
| 2 | 84462900 | – – Loại khác |
| 1 | 84463000 | – Cho vải dệt có khổ rộng trên 30 cm, loại dệt không thoi |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
