84501190

Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô
– Máy giặt, có sức chứa không quá 10 kg vải khô một lần giặt:
– – Máy tự động hoàn toàn:
– – – Loại khác (HS: 84501190)
Đơn vị tính: chiếc
Chính sách mặt hàng theo mã HS: Hàng tiêu dùng QSD cấp NK (08/2023/TT-BCT – PL1.I); HH tạm ngừng KD TNTX CK (08/2023/TT-BCT – PL2); KT hiệu suất và dán nhãn năng lượng (1725/QĐ-BCT); Hàng hóa nhóm 2 (2711/QĐ-BKHCN 2022)
Chính sách thuế
NK TT 37.5
NK ưu đãi 25
VAT 10
Giảm VAT Không được giảm VAT (72/2024/NĐ-CP PL3b)
Chi tiết giảm VAT Máy giặt không được giảm VAT (94/2023/NĐ-CP PL3b)
NK TT C98
NK Ưu Đãi C98
XK
XK CP TPP
XK EV
XK UKV
Thuế BV MT
TT ĐB
Ưu Đãi FTA
ACFTA 5 (-KH, PH, TH)
ATIGA 0
AJCEP 0
VJEPA 0
AKFTA 5
AANZFTA 0
AIFTA *
VKFTA 0
VCFTA 0
VN-EAEU 0
CPTPP 0
AHKFTA 25
VNCU
EVFTA 0
UKVFTA 0
VN-LAO
VIFTA 17.9
RCEPT-A 25
RCEPT-B 25
RCEPT-C 25
RCEPT-D 25
RCEPT-E 25
RCEPT-F 25
error: Content is protected !!
Lên đầu trang