Chi tiết nhóm
| Cấp | HS Code | Mô tả |
|---|---|---|
| 0 | 8454 | Lò thổi, nồi rót, khuôn đúc thỏi và máy đúc, dùng trong luyện kim hoặc đúc kim loại |
| 1 | 84541000 | – Lò thổi |
| 1 | 84542000 | – Khuôn đúc thỏi và nồi rót |
| 1 | 84543000 | – Máy đúc |
| 1 | 84549000 | – Bộ phận |
Thông tin HS, tên hàng tham khảo
